Phân biệt ぜひ & きっと & 必ず

Phân biệt cặp từ tiếng Nhật nhầm lẫn 

ぜひ & きっと & 必ず

Giống nhau: Đều nang ý nghĩa chắc chắn nhất định, là phó từ thể hiện cảm xúc của người nói phán đoán nhận định 1 sự việc, trạng thái " chắn chắn sẽ như thế".

Phân biệt:

👉「ぜひ」: Nhất định, thế nào cũng phải....

Thường đi với một số mẫu câu thể hiện sự cầu khiến, mong muốn như「ーてください」「ーてほしいです」「たい」...

1. Ý chí của người nói. (Cho dù có khó khăn như thế nào tôi cũng sẽ vượt qua và thực hiện được nó)

VD: 「計画をぜひやり遂げたい」

- (Tôi nhất định phải hoàn thành kế hoạch)

「卒業したら、ぜひ日本に留学したいと思います」

- (Tốt nghiệp xong tôi nhất định phải sang Nhật)

2. Thể hiện yêu cầu của người nói.

VD: 「次の週末、あの映画をぜひ一緒に見に行きましょう」- (Cuối tuần sau nhất định chúng ta cùng nhau đi xem bộ phim đó nhé)

「ぜひおいでください」- (Nhất định hãy đến nhé)

(Đây là cách nói trang trọng hơn so với きっと)

👉「きっと」: Chắc chắn

Thường đi với đuôi「ーますよ (ーますね)」「ーですよ」「ーでしょう」「-てくださいね」

1. Sự quyết tâm của người nói

VD: 「きっと幸せにする」- (Chắc chắn sẽ hạnh phúc)

2. Sự vững tin, tự tin của người nói

VD: 「君ならきっと合格する」- (Nếu là cậu thì chắc chắn sẽ đỗ thôi)

「明日はきっと晴れる」- (Ngày mai nhất định trời sẽ nắng đẹp)

3. Yêu cầu mạnh mẽ tới đối phương

「きっと来てください」- (Nhất định phải đến đấy nhé)

👉必ず」: Hãy, phải, nhất định

1. Ý chí mạnh mẽ, sự tự tin của người nói

VD: 「必ず勝ってみせる」- (Nhất định tôi sẽ thắng)

「いつかそういう日が必ず来る」- (Chắc chắn một ngày như vậy sẽ đến vào lúc nào đó)

2. sự việc xảy ra là kết quả của một điều kiện nào đó, chẳng hạn như quy luật tự nhiên hay tính logic hay thói quen,…

VD: 「春になれば必ずたくさん花が咲きます」- (Mùa xuân đến chắc chắn là có nhiều hoa nở) (đây là quy luật tự nhiên)

「彼は毎晩必ず歯を磨きます」- (Tối nào anh ấy cũng đánh răng) (thói quen)

3. Yêu cầu mạnh mẽ tới đối phương

VD: 「資料を必ず持参すること」 - (Hãy mang theo tài liệu tới nhé)

(So với きっと thì 必ず có tính thực thi cao hơn)

Đăng lúc 19 tháng 11, 2020

Để lại bình luận