94 Từ vựng JLPT N3 khả năng cao sẽ lặp lại trong đề thi thật tháng 7/2026

Từ vựng N3 chọn lọc khả năng cao ra trong đề JLPT N3 T7/2026 

PHẦN 1: DANH TỪ & ĐỘNG TỪ

(Nhóm từ quan trọng nhất, xuất hiện nhiều trong Kanji và Điền từ)

変化 (へんか): Thay đổi, biến đổi

確認 (かくにん): Xác nhận, kiểm tra

期待 (きたい): Kỳ vọng, mong đợi

参加 (さんか): Tham gia

協力 (きょうりょく): Hợp tác, chung sức

延期 (えんき): Hoãn lại, lùi lịch

募集 (ぼしゅう): Tuyển dụng, chiêu mộ

優勝 (ゆうしょう): Vô địch

応援 (おうえん): Cổ vũ, hỗ trợ

希望 (きぼう): Hy vọng, nguyện vọng

管理 (かんり): Quản lý

解決 (かいけつ): Giải quyết

判断 (はんだん): Phán đoán, đánh giá

許可 (きょか): Cho phép

理解 (りかい): Hiểu, lý giải

尊重 (そんちょう): Tôn trọng

感動 (かんどう): Cảm động

乾燥 (かんそう): Khô hanh, làm khô

節約 (せつやく): Tiết kiệm

招待 (しょうたい): Mời, chiêu đãi

満足 (まんぞく): Thỏa mãn, hài lòng

後悔 (こうかい): Hối hận

我慢 (がまん): Chịu đựng, nhẫn nhịn

無視 (むし): Phớt lờ, xem thường

緊張 (きんちょう): Căng thẳng, hồi hộp

中止 (ちゅうし): Hủy bỏ, ngưng lại

完成 (かんせい): Hoàn thành

努力 (どりょく): Nỗ lực

共通 (きょうつう): Điểm chung

代表 (だいひょう): Đại diện

PHẦN 2: ĐỘNG TỪ THUẦN NHẬT

(Hay gặp trong Đọc hiểu và Nghe hiểu)

好む (このむ): Thích, chuộng (văn viết của 好き)

嫌う (きらう): Ghét, không thích

甘やかす (あまやかす): Nuông chiều

励ます (はげます): Khích lệ, động viên

張り切る (はりきる): Hăng hái, cố gắng

威張る (いばる): Kiêu ngạo, hợm hĩnh

怒鳴る (どなる): Gào lên, quát mắng

好く (すく): Thích, yêu mến

信じる (しんじる): Tin tưởng

疑う (うたがう): Nghi ngờ

許す (ゆるす): Tha thứ

破る (やぶる): Làm rách, phá vỡ (lời hứa)

任せる (まかせる): Phó thác, giao phó

従う (したがう): Tuân theo, vâng lời

外れる (はずれる): Tuột ra, trật, trượt (xổ số)

流行る (はやる): Thịnh hành, lưu hành (bệnh)

断る (ことわる): Từ chối

見かける (みかける): Bắt gặp, nhìn thấy

確かめる (たしかめる): Xác nhận, làm rõ

試す (ためす): Thử (quần áo, khả năng)

PHẦN 3: TÍNH TỪ

(Lưu ý các cặp từ trái nghĩa)

豊か (ゆたか): Phong phú, giàu có

貧しい (まずしい): Nghèo nàn

快適 (かいてき): Sảng khoái, dễ chịu

楽 (らく): Nhàn nhã, thoải mái

派手 (はで): Lòe loẹt, nổi bật

地味 (じみ): Giản dị, mộc mạc

粗末 (そまつ): Tồi tàn, thô sơ

曖昧 (あいまい): Mơ hồ, không rõ ràng

具体的 (ぐたいてき): Cụ thể, chi tiết

厄介 (やっかい): Phiền hà, rắc rối

惜しい (おしい): Đáng tiếc

怪しい (あやしい): Đáng ngờ

幼い (おさない): Non nớt, bé bỏng

鋭い (するどい): Sắc bén (dao), nhạy bén

鈍い (にぶい): Cùn, chậm chạp

激しい (はげしい): Mãnh liệt, dữ dội

とんでもない: Không thể tin được, quá đáng

冷静 (れいせい): Điềm tĩnh

積極的 (せっきょくてき): Tích cực, chủ động

消極的 (しょうきょくてき): Tiêu cực, thụ động

PHẦN 4: PHÓ TỪ & TỪ LÁY

(Phần này cực kỳ quan trọng cho bài điền dấu sao và nghe hiểu)

ついに: Cuối cùng (kết quả tốt/xấu sau thời gian dài)

結局 (けっきょく): Kết cục, rốt cuộc

うっかり: Lơ đễnh, vô ý

がっかり: Thất vọng

すっきり: Sảng khoái, gọn gàng

いきなり: Đột ngột, bất thình lình

ぐっすり: (Ngủ) say

そっくり: Giống hệt

ぴったり: Vừa vặn, phù hợp

案外 (あんがい): Bất ngờ, không ngờ đến

まさか: Không đời nào, chả lẽ là...

たまたま: Tình cờ, ngẫu nhiên

わざと: Cố tình

わざわざ: Cất công (làm gì đó cho ai)

せめて: Ít nhất là (thể hiện mong muốn)

いよいよ: Sắp sửa, cuối cùng thì

おそらく: E là, có lẽ (thường đi với darou)

まるで: Cứ như là (thường đi với you da)

少なくとも (すくなくとも): Ít nhất là (đánh giá số lượng/mức độ)

決して (けっして): Tuyệt đối không (đi với phủ định)

別に (べつに): Không có gì đặc biệt (thường đi với phủ định)

たしか: Hình như là (trí nhớ mập mờ)

たしかに: Chắc chắn là (xác nhận sự thật)

そのまま: Cứ để nguyên như vậy

Đăng lúc 14 March, 2026
zalo