Học tiếng Nhật CHỦ ĐỀ: 電車(でんしゃ)

Học tiếng Nhật CHỦ ĐỀ: 電車(でんしゃ)Xe điện tại lớp học tiếng Nhật Thủ Đức - Sakae

乗り換える(のりかえる)Đổi xe

乗り越す(のりこす)Đi vượt qua

乗り過ごす(のりすごす)Đi quá

乗り遅れる(のりおくれる)Lỡ, nhỡ (tàu, xe)

席を譲る(せきをゆずる)Nhường ghế

間に合う(まにあう)Kịp (thời gian)

鉄道(てつどう)Đường sắt

~線(~せん)Đường tuyến

新幹線(しんかんせん)Tàu siêu tốc

地下鉄(ちかてつ)Tàu điện ngầm

特急(とっきゅう)Xe tốc hành đặc biệt

急行(きゅうこう)Xe tốc hành

快速(かいそく)Xe siêu tốc

各駅停車(かくえきていしゃ)Dừng các ga

各駅(かくえき)Các ga

時刻表(じこくひょう)Bảng hiệu hương dẫn, thời khóa biểu

ダイヤ Bảng ghi giờ xe điện chạy

乗客(じょうきゃく)Hành khách

空席(くうせき)Ghế trống

優先席(ゆうせんせき)Ghế uu tiên

ホーム Sân ga

~番線(ばんせん)Tuyến dường

上り(のぼり)Đi lên

下り(くだり)Đi xuống

終点(しゅうてん)Trạm cuối cùng, ga cuối cùng

通過する(つうかする)Đi qua, vượt qua

停車する(ていしゃする)Dừng xe

発車する(はっしゃする)Xe khởi hành

到着する(とうちゃくする)Đến nơi

列車(れっしゃ)Xe lửa

車内(しゃない)Trong xe

車両(しゃりょう)Xe cộ, phương tiện giao thông

終電(しゅうでん)Chuyến xe điện cuối cùng

満員電車(まんいんでんしゃ)Xe điện đông người

線路(せんろ)Đường ray, đường sắt

踏切(ふみきり)Rào chắn(nơi chắn tàu)

乗車券(じょうしゃけん)Vé hành khách, vé lên xe

片道(かたみち)Một chiều, một lượt

往復(おうふく)Khứ hổi, cả đi cả về

指定席(していせき)Ghế chỉ định

自由席(じゆうせき)Ghế tự do

窓側(まどがわ)Phía cửa sổ (tàu, xe)

通路側(つうろがわ)Phía lối đi

満席(まんせき)Đầy chỗ ngồi, bán hết chỗ ngồi

乗り場(のりば)Bến xe

切符売り場(きっぷうりば)Nơi bán vé

通路(つうろ)Lối đi, đường đi ( giữa các hàng ghế)

南口(みなみぐち)Cửa phía nam

Đăng lúc 14 Tháng Mười Hai, 2017

Để lại bình luận