CẢM ƠN TRONG TIẾNG NHẬT

1. ありがとう。

Đây là hình thức cảm ơn tiếng Nhật phổ biến nhất. Nó có nghĩa thông thường là “cảm ơn bạn”, một cách không quá tầm thường cũng không quá trang trọng. Bạn có thể sử dụng Arigatou cho một loạt các hoạt động xảy ra hằng ngày trong đời sống bình thường, nhưng bạn sẽ không sử dụng nó trong các trường hợp nhấn mạnh hay cần tỏ rõ đặc biệt về lòng biết ơn.

2. ありがとうございます
( ) được dùng khi đối tượng là bề trên. Đây là một biến thể cao cấp hơn của Arigatou, mang tính lịch sự hơn và bày tỏ nhiều lòng biết ơn hơn.

3. どうもありがとうございます。
Đây là câu nói biểu hiện sự cảm ơn chân thành nhất và chính thức nhất. Bạn có thể thấy nó bao gồm cả 3 từ cơ bản: arigatou, doumo và gozaimasu. Từ cám ơn tiếng Nhật này mang ý nghĩa lịch sự và trang trọng nhất.

4. ありがたい。Arigatai:Tôi rất biết ơn.

5. 本当(ほんとう)に助(たす)かりました。
Thực sự là đã được anh giúp đỡ rất nhiều.

6. (たす)かったtasu katta: Đã được cứu thoát rồi (nghĩa đen)

7. どうもごちそう様(さま)でした
Được dùng trong trường hợp sau khi bữa ăn kết thúc, nó có nghĩa là “cảm ơn nhiều vì bữa ăn”.

8. 本当に助(たす)かりました
Thật may mắn quá.

9. いつもお世話(せわ)になってどうもありがとうございます。: Cảm ơn vì luôn quan tâm chăm sóc tôi.

10. 本当(ほんとう)に感謝(かんしゃ)します
Tôi thật sự biết ơn anh.

11. あなたは本当に優(やさ)しい心(こころ)があります。
Anh (chị) quả là người có trái tim nhân hậu.

12. 好意(こうい)でありがとうございます。
Cảm ơn nhã ý của anh (chị).

Đăng lúc 13 Tháng Tám, 2016

Để lại bình luận