Cách sử dụng máy giặt

Cách sử dụng máy giặt

Mình dùng hình ảnh minh họa là cái máy giặt mình đang dùng tại nhà. Các hãng máy giặt khác nhau có thể có cách bố trí nút bấm cũng như chế độ khác nhau nhưng nói chung, từ vựng sử dụng là giống nhau nên các bạn hoàn toàn có thể tham khảo ở đây. Mình đã đánh số các nút và sẽ hướng dẫn theo số nhé.

洗濯機-maygiat

Các nút cơ bản:

① 電源 (でんげん) ・入/切: Nút bật/tắt máy

② スタート・一時停止(いちじていし): Khởi động/ Tạm dừng (bắt đầu hoặc tạm dừng giặt)

③ コース: Các chế độ giặt (mình sẽ hướng dẫn cụ thể ở ảnh dưới)

④ 行程(こうてい): Lộ trình/ Các bước giặt

  • つけおき: ngâm quần áo trước khi giặt
  • 洗い: giặt
  • すすぎ: xả với nước
  • 脱水(だっすい): vắt

 水位(すいい): Mực nước (điều chỉnh theo số lượng quần áo)

⑥ 洗剤の目安(せんざいのめざす): Lượng bột giặt tiêu chuẩn (tương ứng với lượng nước)

⑦ 予約(よやく): Chế độ hẹn giờ (bấm nút này để điều chỉnh máy giặt khởi động sau thời điểm bấm là bao nhiêu giờ)

Ví dụ: Nếu nhấn nút hẹn giờ hiện số 2 trên đồng hồ tức là sau 2 giờ nữa máy giặt sẽ tự khởi động.

* Đồng hồ (nếu không trong chế độ hẹn giờ) sẽ hiện số phút còn lại khi đang giặt (残り~分: Còn ~ phút)

⑧ 風乾燥(ふうかんそう): Hong khô bằng gió

Chế độ này sẽ giúp làm khô một phần quần áo trước khi mang ra phơi, rút ngắn thời gian phải phơi quần áo. Bạn có thể hẹn giờ cho chế độ này. Như trong hình có thể chọn là 1h hoặc 2-3h. Lựa chọn 0.5h là chế độ làm khô lồng giặt của máy (槽乾燥: そうかんそう)

⑨ ふたロック: khóa nắp máy giặt (khi đèn ở chỗ này hiện lên tức là bạn không thể mở nắp của máy giặt)

Chi tiết các chế độ giặt của máy (コース)

コース-maygiat

① 標準(ひょうじゅん): Chế độ tiêu chuẩn, là chế độ giặt quần áo thông thường, giặt được cho tất cả các loại quần áo như đồ ngủ, quần áo đi làm thường ngày. Một số máy giặt để tên chế độ này là 「おまかせ」

② 念入り(ねんいり): Giặt cẩn thận, là chế độ vừa giặt, vừa ngâm, tổng thời gian thường gấp 3 lần chế độ thông thường, dành cho các loại quần áo để lâu ngày, có nhiều vết bẩn (chế độ này rất tốn điện & nước)

③ お急ぎ(おいそぎ): Chế độ giặt nhanh, một số máy để tên chế độ này là 「スピード」, dùng để giặt quần áo hàng ngày, ít bẩn (chế độ này tiết kiệm điện, nước)

④ 毛布(もうふ): Chế độ giặt chăn

⑤ 風乾燥(ふうかんそう): Chế độ hong khô bằng gió (đã giải thích ở phần trên)

⑥ ソフト: Chế độ giặt nhẹ, dùng để giặt những loại quần áo chất liệu mỏng, dễ hư hỏng, hay các loại vải cao cấp hoặc đồ len. Một số máy giặt để tên chế độ này là 手洗いコース (てあらいコース: giặt tay). Tuy nhiên, những loại quần áo có gắn mác dry mark 1 thì không dùng được chế độ giặt nhẹ này.

⑦ ドライ: Chế độ giặt nhẹ, cũng dùng để giặt những quần áo chất liệu mỏng, dễ hư hỏng, các loại vải cao cấp hoặc đồ len nhưng chế độ này nhẹ nhàng hơn chế độ ソフト ở trên, và áp dụng với những loại quần áo được gắn mác dry mark 1 hoặc dry mark 2. Một số máy giặt để tên chế độ này là 「 おうちクリーニング」

⑧ 槽洗浄(そうせんじょう): Chế độ rửa lồng giặt tự động để vệ sinh lồng giặt theo định kì.

Đăng lúc 01 Tháng Mười, 2019

Để lại bình luận